Bản dịch của từ 义旨 trong tiếng Việt

义旨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义旨 (Danh từ)

yì zhǐ
01

Ý nghĩa và mục đích; chủ trương, lý tưởng (thường dùng trong văn viết, hành chính hoặc tôn giáo)

意义与宗旨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义旨

zhǐ

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
旨义
旨信
旨告
旨味
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép