ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义槥
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Quan tài được người khác施舍的棺木(行善或乡间常见的施舍式棺材)
施舍的棺木。
yì
义
huì
槥
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép