Bản dịch của từ 义正 trong tiếng Việt
义正
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义正 (Danh từ)
【yì zhèng】
01
1.同“义政”。正,通“政”。
Ví dụ
02
Cái lý chính đáng; chính nghĩa, đạo lý đúng đắn (nhấn mạnh về tính công bằng, chính trực)
2.犹正义﹑道义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义正
yì
义
zhèng
正
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
