ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义殿
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Điện thờ Phật; gian thờ trong chùa (từ Hán cổ, chỉ nơi đặt tượng Phật)
佛教语。佛殿。
yì
义
diàn
殿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép