ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义母
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Mẹ nuôi
指和你没有血缘关系,是通过上一辈人以民间方式拜认的母亲
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yì
义
mǔ
母
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép