ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义气相投
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
彼此志趣、性格相投,像有义气的朋友般投缘(可理解为“志同道合、感情投合”)
彼此志趣、性格相投合。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yì
义
qì
气
xiāng
相
tóu
投
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép