Bản dịch của từ 义浆仁粟 trong tiếng Việt

义浆仁粟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义浆仁粟 (Tính từ)

yì jiāng rén sù
01

Cho cơm gạo nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义浆仁粟

jiāng

rén

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
粟土
粟文
粟斯
粟栗
粟特
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép