Bản dịch của từ 义海 trong tiếng Việt

义海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义海 (Danh từ)

yì hǎi
01

Biển rộng của đạo lý; kho tàng đạo lý bao la (ý chỉ nghĩa lý, đạo lý rộng lớn, sâu sắc)

义理的渊海。喻义理博大精深。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义海

hǎi

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép