ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义渊
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Biển rộng của nhân nghĩa; ơn đức, nhân nghĩa sâu rộng (ẩn dụ về lòng nhân nghĩa mênh mông)
仁义的渊海。喻仁义之深广。
yì
义
yuān
渊
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép