Bản dịch của từ 义渊 trong tiếng Việt

义渊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义渊 (Danh từ)

yì yuān
01

Biển rộng của nhân nghĩa; ơn đức, nhân nghĩa sâu rộng (ẩn dụ về lòng nhân nghĩa mênh mông)

仁义的渊海。喻仁义之深广。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义渊

yuān

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép