Bản dịch của từ 义然 trong tiếng Việt

义然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义然 (Tính từ)

yì rán
01

Sừng sững, vẻ cao lớn oai nghiêm (thường mô tả dáng vẻ, tư thế cao lớn, uy nghi)

峨然,高大貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义然

rán

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
然不
然且
然乃
然信
然则
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép