ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义然
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Sừng sững, vẻ cao lớn oai nghiêm (thường mô tả dáng vẻ, tư thế cao lớn, uy nghi)
峨然,高大貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yì
义
rán
然
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép