Bản dịch của từ 义状 trong tiếng Việt

义状

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义状 (Danh từ)

yì zhuàng
01

Bản thề/biên bản tuyên bố trung nghĩa (lời tuyên thệ thể hiện lòng trung nghĩa)

表示忠义的誓书。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义状

zhuàng

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép