Bản dịch của từ 义理 trong tiếng Việt
义理
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义理 (Danh từ)
【yì lǐ】
01
Nguyên tắc ứng xử phù hợp với đạo lý, luân lý; lễ nghĩa và đạo nghĩa (Hán‑Việt: nghĩa lý)
1.合于一定的伦理道德的行事准则。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(儒家)讲求经义、道理的学问或理论;侧重于解释、阐发经书义理(可理解为“经义学”或“义理学”)
2.指讲求儒家经义的学问。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lý luận đạo đức, học thuyết đạo đức (chỉ học thuyết Nho học từ đời Tống trở đi thường gọi là “義理之學”)
3.称宋以来之理学为义理之学。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Ý lý, nội dung tư tưởng trong văn辞 (ý nghĩa và lý lẽ của tác phẩm văn học hoặc câu chữ)
4.文辞的思想内容。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
5.犹道理。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义理
yì
义
lǐ
理
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
