Bản dịch của từ 义甲 trong tiếng Việt

义甲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义甲 (Danh từ)

yì jiǎ
01

Miếng gảy (dùng để đánh/picking đàn dây, gắn vào đầu ngón tay)

弹拨乐器所用的一种工具,装于指端。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义甲

jiǎ

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép