ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义甲
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Miếng gảy (dùng để đánh/picking đàn dây, gắn vào đầu ngón tay)
弹拨乐器所用的一种工具,装于指端。
yì
义
jiǎ
甲
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép