Bản dịch của từ 义疾 trong tiếng Việt

义疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义疾 (Danh từ)

yì jí
01

Bệnh lao phổi; cách gọi cổ/thuật ngữ y cũ cho lao (phổi bị hoại tử, suy kiệt)

肺痨的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义疾

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép