Bản dịch của từ 义眼 trong tiếng Việt
义眼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义眼 (Danh từ)
【yì yǎn】
01
Mắt giả; con mắt làm bằng vật liệu nhân tạo để thay cho nhãn cầu đã bị cắt bỏ (chỉ cải thiện vẻ ngoài, không có chức năng nhìn).
假眼。用特定材料制成,代替因失明而被摘除的眼球,借以改善仪容,但不起视觉代偿作用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义眼
yì
义
yǎn
眼
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
