Bản dịch của từ 义租 trong tiếng Việt

义租

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义租 (Danh từ)

yì zū
01

Thuế hoặc khoản thuê bổ sung thời phong kiến: trưng thu thêm lương thực/thuế của dân (Hán‑Việt: nghĩa = 'nghĩa thuê').

封建时代向民间征收的额外租粮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义租

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
租价
租佃
租借
租借地
租借法
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép