Bản dịch của từ 义竿 trong tiếng Việt

义竿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义竿 (Danh từ)

yì gān
01

Cờ nghĩa; cột phất (một loại cờ hoặc cột hiệu dùng để biểu thị nghĩa khí/đoàn nghĩa), tương tự như “義旗

犹义旗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义竿

gān

竿

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
竿儿
竿叉
竿城
竿头
竿头一步
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép