Bản dịch của từ 义管笙 trong tiếng Việt
义管笙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义管笙 (Danh từ)
【yì guǎn shēng】
01
Một loại nhạc cụ dùng trong đại nhạc triều Tống (một loại sáo/khèn trong dàn nhạc cung đình), chữ Hán cổ chỉ dụng cụ âm nhạc lịch sử
宋代大乐所用的一种乐器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义管笙
yì
义
guǎn
管
shēng
笙
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
笙丛
笙乐
笙匏
笙咽
笙庸
