Bản dịch của từ 义粜 trong tiếng Việt

义粜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义粜 (Động từ)

yì tiào
01

Lấy sự nghĩa (danh tiếng, đạo nghĩa) để đổi lấy lợi lộc; nói đến hành vi mượn danh nghĩa chính nghĩa để mưu lợi (bán danh lấy lợi)

谓卖义求禄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义粜

tiào

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
粜风卖雨
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép