ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义粮
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Gạo/lương thực bố thí cho người nghèo thời xưa (lương thực trợ cấp công ích); có sắc thái cổ xưa
旧时施舍贫民的粮食。
yì
义
liáng
粮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép