Bản dịch của từ 义粮 trong tiếng Việt

义粮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义粮 (Danh từ)

yì liáng
01

Gạo/lương thực bố thí cho người nghèo thời xưa (lương thực trợ cấp công ích); có sắc thái cổ xưa

旧时施舍贫民的粮食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义粮

liáng

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép