Bản dịch của từ 义经 trong tiếng Việt
义经
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义经 (Danh từ)
【yì jīng】
01
Chính đạo; con đường đúng đắn, đạo lý chính đáng (Hán Việt: nghĩa kinh/ý nghĩa chính trực)
正道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义经
yì
义
jīng
经
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
