Bản dịch của từ 义结金兰 trong tiếng Việt
义结金兰
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义结金兰 (Cụm từ)
【yì jié jīn lán】
01
Kết nghĩa bằng tình đồng tâm, kết bạn rất hợp cạ (kết làm huynh đệ tình nghĩa sâu nặng).
结交很投合的朋友。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义结金兰
yì
义
jié
结
jīn
金
lán
兰
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
结业
结义
结习
结了鸟
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
