Bản dịch của từ 义聚 trong tiếng Việt

义聚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义聚 (Động từ)

yì jù
01

Tập hợp quần chúng nổi dậy; tổ chức khởi nghĩa (tập trung người để khởi nghĩa)

1.聚众起义。

Ví dụ
02

Cùng tụ họp/đồng cư vì nghĩa (vì tình nghĩa, cùng nhau lập cộng đồng hoặc cùng cư trú dựa trên tinh thần nghĩa)

2.以义聚居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义聚

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép