Bản dịch của từ 义肢 trong tiếng Việt

义肢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义肢 (Danh từ)

yì zhī
01

Tay chân giả

装在残疾人身上的假的上肢或下肢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义肢

zhī

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
肢体
肢势
肢脉
肢节
肢解
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép