ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义肢
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Tay chân giả
装在残疾人身上的假的上肢或下肢
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yì
义
zhī
肢
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép