Bản dịch của từ 义脉 trong tiếng Việt
义脉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义脉 (Danh từ)
【yì mài】
01
(Văn học) ý nghĩa và bối cảnh; ý định và manh mối xuyên suốt một bài viết hoặc một câu (có thể được dùng như một thuật ngữ để phê bình văn học hoặc phân tích tu từ)
文辞的意义和脉络。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义脉
yì
义
mài
脉
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
