ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义色
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Sắc mặt, diện mạo trang trọng, nghiêm túc (thường nói về thần sắc, vẻ mặt nghiêm chỉnh)
庄重的容色。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yì
义
sè
色
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép