Bản dịch của từ 义荣 trong tiếng Việt

义荣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义荣 (Danh từ)

yì róng
01

Danh dự, vinh dự tự nhiên phát sinh từ tu dưỡng bản thân và lập đức (Hán-Việt: nghĩa vinh)

由于修身立德而自然具有的荣誉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义荣

róng

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép