Bản dịch của từ 义蕴 trong tiếng Việt

义蕴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义蕴 (Danh từ)

yì yùn
01

Ý nghĩa ẩn chứa, hàm ý; nội dung ý nghĩa không nói thẳng mà để người đọc/nhìn suy ngẫm (Hán Việt: nghĩa + vận → ý nghĩa tiềm ẩn)

含蓄的意义。如:技能及义蕴。——蔡元培《图画》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义蕴

yùn

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
蕴含
蕴和
蕴奇待价
蕴涵
蕴结
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép