Bản dịch của từ 义薄云天 trong tiếng Việt

义薄云天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义薄云天 (Tính từ)

yì bó yún tiān
01

Nghĩa khí cao cả, sẵn sàng vì chính nghĩa mà hy sinh; nghĩa lớn vươn tới trời (Hán Việt: nghĩa bạc vân thiên).

义:正义;薄:迫近;云天:指高空。正义之气直上高空。形容为正义而斗争的精神极其崇高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义薄云天

yún

tiān

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
天一
天一阁
天丁
天上人间
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép