ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义角
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Sừng giả; vật gắn vào giống sừng (không thật)
假角。
yì
义
jiǎo
角
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép