Bản dịch của từ 义言 trong tiếng Việt

义言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义言 (Danh từ)

yì yán
01

Văn lý và từ sắc; cách nói lời văn, phong độ chữ nghĩa (cách dùng chữ, ngôn từ, mỹ từ)

文理和词藻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义言

yán

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
言三语四
言下
言不二价
言不及义
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép