Bản dịch của từ 义证 trong tiếng Việt
义证
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义证 (Danh từ)
【yì zhèng】
01
Bằng chứng để giải thích hoặc chứng minh một giải nghĩa (sách, văn bản dùng để làm chứng cho lời giải nghĩa)
释义的书证。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义证
yì
义
zhèng
证
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
证业
证书
证人
证仙
证件
