Bản dịch của từ 义证 trong tiếng Việt

义证

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义证 (Danh từ)

yì zhèng
01

Bằng chứng để giải thích hoặc chứng minh một giải nghĩa (sách, văn bản dùng để làm chứng cho lời giải nghĩa)

释义的书证。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义证

zhèng

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
证业
证书
证人
证仙
证件
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép