Bản dịch của từ 义诊 trong tiếng Việt
义诊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义诊 (Động từ)
【yì zhěn】
01
Chữa bệnh từ thiện (có kho thuốc)
为正义或公益的事情筹款而设门诊给人治病
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữa bệnh từ thiện; khám bệnh miễn phí; khám bệnh nhân đạo
医生无报酬地给人治病
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义诊
yì
义
zhěn
诊
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
诊例
诊候
诊切
诊室
诊察
