Bản dịch của từ 义说 trong tiếng Việt

义说

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义说 (Động từ)

yì shuō
01

Chú giải, giải thích ý nghĩa sách xưa (viết chú thích để làm sáng tỏ nghĩa)

为古书作注而阐明其义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义说

shuō

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép