Bản dịch của từ 义谋 trong tiếng Việt

义谋

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义谋 (Cụm từ)

yì móu
01

合宜的谋猷;正义的谋画。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义谋

móu

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép