ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义赈
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Nghĩa chẩn; ý trợ giúp
义赈是指在灾难或困难情况下,出于义务或道德责任,提供帮助和支持的行为。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yì
义
zhèn
赈
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép