Bản dịch của từ 义趣 trong tiếng Việt
义趣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义趣 (Danh từ)
【yì qù】
01
Ý nghĩa và thú vị, chỗ hay, điều khiến người ta thấy hứng thú; có nét Hán‑Việt: nghĩa + thú
意义和旨趣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义趣
yì
义
qù
趣
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
趣严
趣乡
趣事
趣会
趣使
