Bản dịch của từ 义路 trong tiếng Việt

义路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义路 (Danh từ)

yì lù
01

Nghĩa Lộ; nghĩa: Đường nghĩa; Đường công lý giải thích:

义路是指追求正义和道德的道路。 义路也可以指为实现公正和公平而努力的途径。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义路

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép