Bản dịch của từ 义门 trong tiếng Việt
义门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义门 (Danh từ)
【yì mén】
01
1.旧谓尚义的门族。
Ví dụ
02
Biểu đài/ngọn cổng kỷ niệm dựng thời xưa để tôn vinh nhà có lòng nghĩa (tức là牌坊 để khen người gia đạo hiếu nghĩa)
2.旧时为表彰尚义之家而建立的牌坊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义门
yì
义
mén
门
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
门丁
门上
门上人
门下
门下人
