Bản dịch của từ 义问 trong tiếng Việt

义问

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义问 (Danh từ)

yì wèn
01

Danh tiếng tốt; tiếng lành (âm hưởng tốt đẹp, được người khác ngợi khen)

善声;美好的声誉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义问

wèn

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
问一答十
问世
问业
问事
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép