ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义问
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Danh tiếng tốt; tiếng lành (âm hưởng tốt đẹp, được người khác ngợi khen)
善声;美好的声誉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yì
义
wèn
问
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép