ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义附
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Thân tín, người phụ thuộc vào thế gia (thời hai Tấn - Nam Bắc triều); kẻ nương tựa quyền thế của họ
两晋南北朝时世族豪门的依附者。
yì
义
fù
附
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép