Bản dịch của từ 义风 trong tiếng Việt

义风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义风 (Danh từ)

yì fēng
01

Tinh thần và phong thái chính nghĩa; khí khái vì lẽ phải (như bất khuất, thanh liêm, dũng cảm vì công lý).

正义的气概和风范。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义风

fēng

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
风世
风丝
风丝不透
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép