Bản dịch của từ 义风 trong tiếng Việt
义风
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义风 (Danh từ)
【yì fēng】
01
Tinh thần và phong thái chính nghĩa; khí khái vì lẽ phải (như bất khuất, thanh liêm, dũng cảm vì công lý).
正义的气概和风范。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义风
yì
义
fēng
风
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
风世
风丝
风丝不透
