ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义鸟
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Chim mồi; con chim được nuôi hoặc làm giả để dụ những con chim cùng loài (chim bẫy, chim dẫn dụ)
鸟媒。用来引诱同类的鸟。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yì
义
niǎo
鸟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép