Bản dịch của từ 义鼠 trong tiếng Việt

义鼠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义鼠 (Danh từ)

yì shǔ
01

Một loài động vật nhỏ giống chuột (từ Hán ngữ chỉ loài nhỏ như chuột)

一种像鼠的小动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义鼠

shǔ

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép