Bản dịch của từ 之个 trong tiếng Việt

之个

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

之个 (Tiểu từ)

zhī gè
01

Trợ từ cổ, mang sắc thái liên kết/định ngữ, hơi giống '/'; dùng sau động từ/ tính từ để nhấn hoặc chỉ trạng thái

则个。助词。略近于“着”﹑“者”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 之个

zhī

Các từ liên quan

之乎者也
之任
之前
之卦
个个
个中
个中人
之
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
㞢, 𠔇, 𡳿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép