Bản dịch của từ 之国 trong tiếng Việt

之国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

之国 (Danh từ)

zhī guó
01

Đi tới lãnh địa/quốc gia (chỉ việc đến nơi được phong làm lãnh thổ); Hán Việt: chi quốc — ‘đến/đi tới nước/đất được phong’

前往封地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 之国

zhī

guó

Các từ liên quan

之个
之乎者也
之任
之前
国丈
国丧
国中之国
之
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
㞢, 𠔇, 𡳿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép