Bản dịch của từ 之子于归 trong tiếng Việt

之子于归

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

之子于归 (Thành ngữ)

zhī zǐ yú guī
01

女子出嫁回到夫家古语用法书面或诗文中表示新娘回归夫家之子=此女子于归=到夫家)。

之子:这个女人;于归:到丈夫家。指女子出嫁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 之子于归

zhī

zi

guī

Các từ liên quan

之个
之乎者也
之任
之前
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
于乎哀哉
于于
于今
归一
之
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
㞢, 𠔇, 𡳿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép