Bản dịch của từ 之字形 trong tiếng Việt
之字形
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
之字形 (Danh từ)
【zhī zì xíng】
01
Ngoằn ngoèo
之字形
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình chữ Z
Z形
Ví dụ
03
Chi; đường zigzag; hình chữ Z
一种折线形状,像字母Z的形状。常用于描述运动轨迹或设计元素。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 之字形
zhī
之
zì
字
xíng
形
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 㞢, 𠔇, 𡳿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃽
疷
鳷
榰
菭
芝
脂
蘵
织
吱
祗
㩼
主
𠁿
屰
𠂁
𠁽
𠂃
为
𠂀
举
𠂄
丷
丶
久
亏
子
弓
𠂎
犭
勺
㐈
亇
㔿
彑
𠔀
之间
之前
之后
之一
总之
之类
之际
分之
之外
反之
