Bản dịch của từ 之死靡二 trong tiếng Việt

之死靡二

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

之死靡二 (Tính từ)

zhī sǐ mí èr
01

Chết không đổi; trung thành đến chết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 之死靡二

zhī

èr

Các từ liên quan

之个
之乎者也
之任
之前
死不悔改
死不改悔
靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
之
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
㞢, 𠔇, 𡳿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép