Bản dịch của từ 之死靡它 trong tiếng Việt

之死靡它

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

之死靡它 (Tính từ)

zhī sǐ mǐ tā
01

Không bao giờ thay đổi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 之死靡它

zhī

Các từ liên quan

之个
之乎者也
之任
之前
死不悔改
死不改悔
靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
它人
它们
它名
它它藉藉
之
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
㞢, 𠔇, 𡳿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép